베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dinh dưỡng" (1)
dinh dưỡng

영어
명사nutrition
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
Avocado is rich in nutrients
관련 단어 "dinh dưỡng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dinh dưỡng" (2)
hấp thụ dinh dưỡng
take in nutrients
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
Avocado is rich in nutrients
